pepper tree

pepper tree

A pepper tree grows in the sunny corner of the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hồ tiêu Peru (Schinus molle): Một loại cây thường xanh nhỏ nguồn gốc từ Peru, với tán rộng tròn, cành mảnh rủ xuống, chùm hoa xanh lục quả màu hồng phấn.
    • Cây hồ tiêu châu Phi (Vitex payos): Một loại cây rụng nhỏchâu Phi, tán xòe rộng, mọc thành chùm gần đầu cành, hoa màu kem giống hoa tử đinh hương.
dụ sử dụng
  • (Cây hồ tiêu trong sân cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa .)
  • (Chim thích ăn quả màu hồng của cây hồ tiêu.)
  • (Ở Nam Phi, cây hồ tiêu thường được trồng dọc đường giá trị trang trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the pepper tree": ở dưới tán cây hồ tiêu (thường dùng để chỉ một địa điểm mát mẻ, dễ chịu).
    • We had our picnic under the pepper tree by the river. (Chúng tôi đã tổ chức buổi ngoại dưới tán cây hồ tiêu bên sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Pepper tree berry (n): quả của cây hồ tiêu, thường màu hồng, dùng làm gia vị hoặc trang trí.
    • The pepper tree berries are dried and used as a spice in some cuisines. (Quả cây hồ tiêu được phơi khô dùng làm gia vị trong một số nền ẩm thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Peruvian pepper tree: cây hồ tiêu Peru (một tên gọi khác của Schinus molle).
  • African pepper tree: cây hồ tiêu châu Phi (một tên gọi khác của Vitex payos).
  • California pepper tree: cây hồ tiêu California (tên gọi phổ biếnBắc Mỹ cho Schinus molle).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into a pepper tree: phát triển thành một cây hồ tiêu.
    • The sapling eventually grew into a large pepper tree. (Cây non cuối cùng đã phát triển thành một cây hồ tiêu lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a pepper tree in sight: không bóng cây hồ tiêu nào (thường dùng để chỉ một nơi khô cằn, thiếu bóng mát).
    • In the desert, there was not a pepper tree in sight. (Trong sa mạc, không bóng cây hồ tiêu nào cả.)

Từ chứa "pepper tree"